Đầu tư vào xe khách giường nằm 34 chỗ là quyết định chiến lược, không phải mua xe thông thường. Với KIMLONG 99 G34, doanh nghiệp vận tải không chỉ sở hữu một phương tiện — mà đang xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững trên phân khúc vận tải hành khách cao cấp, nơi hành khách sẵn sàng trả giá vé cao hơn 30–50% để đổi lấy sự riêng tư và thoải mái thực sự.
Ngoại thất G34 – Hình ảnh thương hiệu di động
Trong ngành vận tải hành khách, hình ảnh của đội xe trên đường là kênh quảng cáo liên tục không tốn chi phí. KIMLONG 99 G34 với chiều dài 12,2 mét, cụm đèn Full LED tích hợp bi Xenon bố trí dọc và lưới tản nhiệt mạ chrome tạo nên diện mạo sang trọng, dễ nhận diện từ xa — góp phần xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp cho thương hiệu nhà xe ngay khi xe lăn bánh trên đường.

Phần đầu xe thiết kế mặt ca-lăng cỡ lớn thoáng rộng, khe tản nhiệt nắp capo kích thước lớn đảm bảo hiệu suất làm mát động cơ tối ưu trong các hành trình vận hành liên tục nhiều giờ. Đây là yếu tố quan trọng giúp giảm chi phí bảo trì động cơ về lâu dài.

Thân xe phủ sơn tĩnh điện công nghệ cao, các đường gân khí động học dứt khoát giúp giảm sức cản gió — tác động trực tiếp đến mức tiêu hao nhiên liệu và chi phí vận hành hàng tháng. Màu sơn bền theo thời gian, giữ được vẻ ngoài chuyên nghiệp sau nhiều năm khai thác thương mại.


Cụm đèn hậu Full LED thiết kế gân nổi độc đáo, tích hợp đèn báo rẽ và đèn phanh — đảm bảo nhận diện tốt từ phía sau trong mọi điều kiện thời tiết, an toàn cho các ca chạy đêm vốn chiếm tỷ trọng lớn trong lịch vận hành xe giường nằm.


Ba khoang hành lý riêng biệt với kích thước mỗi khoang 1.180 × 700 × 870 mm — dung tích đủ phục vụ 34 hành khách mang hành lý cỡ vừa trong chuyến đi nhiều ngày, hạn chế phàn nàn về không gian lưu trữ.

| Khoảng cách trục | 6.025 mm |
| Kích thước tổng thể | 12.200 × 2.500 × 3.670 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 170 mm |
| Vệt bánh trước / sau | 2.080 / 1.884 mm |
| Bán kính vòng quay | 10.770 / 11.100 mm |
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Nội thất 34 chỗ – Lợi thế định giá từ sự riêng tư
Điểm khác biệt lớn nhất giữa xe giường nằm thông thường và KIMLONG 99 G34 nằm ở triết lý thiết kế nội thất: không phải 34 giường xếp cạnh nhau — mà là 34 không gian cá nhân độc lập. Sự riêng tư này là lý do hành khách chấp nhận trả giá vé cao hơn và lý do nhà xe có thể duy trì biên lợi nhuận tốt hơn so với vận hành xe ghế ngồi thông thường.

Mỗi giường nằm bọc da cao cấp mềm mại, kích thước đủ rộng để hành khách duỗi người hoàn toàn. Rèm che riêng từng vị trí tạo ra không gian cá nhân thực sự — hành khách có thể ngủ, làm việc hay thư giãn mà không bị ảnh hưởng bởi ánh đèn hay tiếng động từ hàng xóm. Đây là tính năng mà khách doanh nhân và khách công tác đặt biệt đánh giá cao.

Hệ thống tiện ích cá nhân tại mỗi vị trí bao gồm: điều hòa riêng từng chỗ có thể điều chỉnh nhiệt độ độc lập, đèn đọc sách điều chỉnh hướng chiếu, cổng sạc USB và khay để đồ cá nhân. Sự tiện nghi này không chỉ nâng cao trải nghiệm — mà trực tiếp hỗ trợ chiến lược định giá vé cao hơn đối thủ cùng tuyến.

Hệ thống tiện ích chung toàn xe gồm: wifi kết nối internet, tủ lạnh mini để nước uống, camera quan sát nội thất phục vụ giám sát an toàn — tổng hợp đầy đủ những gì cần thiết để biến chuyến xe đêm thành hành trình dịch vụ cao cấp.



| Tự trọng (WP12 / YCK) | 13.150 / 13.080 kg |
| Trọng lượng toàn bộ (WP12 / YCK) | 15.920 / 15.850 kg |
Khung gầm MONOCOQUE – Tiết kiệm chi phí bảo trì dài hạn
Nhiều nhà xe đánh giá thấp tầm quan trọng của kết cấu khung gầm khi so sánh xe — cho đến khi bắt đầu tính toán chi phí bảo trì sau 3–5 năm khai thác. KIMLONG 99 G34 ứng dụng công nghệ MONOCOQUE — kết cấu body và chassis liền khối — thay vì khung rời truyền thống, tạo ra sự khác biệt đáng kể về tổng chi phí sở hữu.

Kết cấu liền khối MONOCOQUE giúp giảm trọng lượng bản thân xe, tăng khả năng chịu tải và nâng cao an toàn thụ động tổng thể. Điểm liên kết giữa body và chassis ít hơn so với kết cấu khung rời, đồng nghĩa ít điểm mài mòn và lỏng lẻo theo thời gian — chi phí bảo dưỡng định kỳ thấp hơn, thời gian ngừng hoạt động ít hơn.

Hệ thống treo khí nén toàn phần — 2 bầu hơi + 2 giảm chấn + 5 thanh giằng phía trước, 4 bầu hơi + 4 giảm chấn + 4 thanh giằng phía sau — đảm bảo độ êm ái đặc trưng mà khách hàng phân khúc cao cấp kỳ vọng. Khoang hành khách luôn ổn định kể cả khi xe vào cua hay di chuyển trên đường xấu.

| Hệ thống treo trước | 2 bầu hơi + 2 giảm chấn + 5 thanh giằng & cân bằng |
| Hệ thống treo sau | 4 bầu hơi + 4 giảm chấn + 4 thanh giằng & cân bằng |
Hệ thống phanh khí nén tang trống cả trước lẫn sau, kết hợp phanh phụ điện từ — lực phanh mạnh và ổn định ở tốc độ cao, tiêu chuẩn an toàn không thể thỏa hiệp với dòng xe chở 34 hành khách trên hành trình đường dài.

| Phanh trước | Tang trống – khí nén |
| Phanh sau | Tang trống – khí nén |
| Phanh phụ | Phanh điện từ |
Hai lựa chọn động cơ – Tối ưu hóa chi phí nhiên liệu
KIMLONG 99 G34 cung cấp hai tùy chọn động cơ, giúp nhà xe lựa chọn phương án phù hợp nhất với tuyến đường khai thác và chiến lược tối ưu chi phí vận hành.

Động cơ WP12.375E50 (375 Ps / 1.800 Nm): được phát triển trên công nghệ từ tập đoàn AVL (Áo) và Bosch (Đức). Dung tích 11.596 cc, mô-men xoắn dồi dào trong dải 1.000–1.400 rpm cho sức kéo mạnh mẽ trên địa hình đồi dốc. Mức tiêu hao 25–28 lít/100 km — phù hợp cho tuyến có nhiều đèo dốc, ưu tiên sức mạnh hơn kinh tế nhiên liệu.

| Model động cơ (tùy chọn 1) | WP12.375E50 |
| Dung tích xylanh | 11.596 cc |
| Công suất cực đại | 375 Ps / 1.900 rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 1.800 Nm / 1.000 – 1.400 rpm |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | 25 – 28 lít/100 km |

Động cơ YCK11410-50 (410 Ps / 2.000 Nm): thế hệ mới hơn, công suất cao hơn 35 Ps nhưng dung tích nhỏ hơn (10.979 cc). Mô-men xoắn 2.000 Nm ở dải 950–1.400 rpm cho phản hồi nhanh hơn và tiết kiệm nhiên liệu hơn đáng kể (23–27 lít/100 km) — với tuyến đường bằng phẳng dài, tiết kiệm 1–3 lít/100 km sẽ tích lũy thành khoản tiết kiệm đáng kể qua hàng nghìn km vận hành mỗi tháng.

| Model động cơ (tùy chọn 2) | YCK11410-50 |
| Dung tích xylanh | 10.979 cc |
| Công suất cực đại | 410 Ps / 1.900 rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 2.000 Nm / 950 – 1.400 rpm |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | 23 – 27 lít/100 km |
Cả hai động cơ đều kết hợp hộp số FAST 6 cấp trợ lực khí nén và lốp Michelin 295/80 R22.5 trên mâm nhôm cao cấp. Hộp số FAST được tối ưu riêng cho xe buýt đường dài, sang số êm ái, giảm mệt mỏi cho tài xế trong ca lái kéo dài nhiều giờ.

KIMLONG 99 G34 là sự kết hợp hoàn chỉnh giữa thiết kế tiện nghi cao cấp, kết cấu MONOCOQUE bền vững và hai lựa chọn động cơ linh hoạt — nền tảng vững chắc để doanh nghiệp vận tải xây dựng sản phẩm dịch vụ cao cấp, tạo dòng tiền ổn định và duy trì lợi thế cạnh tranh dài hạn trên phân khúc xe giường nằm.
ĐẠI LÝ KIM LONG MOTOR CẦN THƠ
- Địa chỉ: Số 09A, QL91B, Khu vực Bình Hòa, phường Phước Thới, Tp. Cần Thơ.
- Tư vấn & bán hàng: 0939444143.
HÃY ĐỂ CHÚNG TÔI PHỤC VỤ QUÝ KHÁCH QUA:
Xin chân thành cảm ơn quý khách!
Xem thêm: Xe giường nằm 24 chỗ Kim Long 99 G24.